Từ điển
search
translate

Từ điển tiếng Việt

Tra cứu từ vựng Việt-Anh, nghĩa và câu ví dụ

swap_horizTiếng Việt ⇄ Tiếng Anh volume_upPhát âm giọng Bắc & giọng Nam format_quoteCâu ví dụ

menu_book Kết quả từ chính "quốc dân" (1)

quốc dân
phát
Tiếng Anh Danh từcitizen
Từ vựng của tôi
Quốc dân có quyền bầu cử.
Citizens have the right to vote.

swap_horiz Từ liên quan "quốc dân" (0)

Không tìm thấy từ liên quan.

format_quote Cụm từ "quốc dân" (2)

Quốc dân có quyền bầu cử.
Citizens have the right to vote.
Tổng thống phát biểu trước quốc dân.
The president spoke to the nation.